Superliga Regular Season - 10
18/09/2022 14:00 Energi Viborg Arena Jacob A. Sundberg, Denmark
34'
Jay-Roy Grot Yellow Card
60'
Jens Martin Gammelby Yellow Card
60'
M. Greve A. Ben Slimane
61'
O. Omoijuanfo M. Kvistgaarden
75'
Nils Mortimer E. Achouri
75'
I. Said A. Jatta
75'
D. Wass J. Bell
76'
S. Hedlund O. Schwartau
82'
J. Grot J. Žambůrek
87'
C. Leemans M. Søndergaard
87'
J. Bonde S. Berger
2
Sút trúng đích
4
7
Sút trượt
6
16
Tổng số cú sút
11
7
Sút bị chặn
1
10
Sút trong vòng cấm
6
6
Sút ngoài vòng cấm
5
9
Phạm lỗi
12
5
Phạt góc
0
0
Việt vị
3
44%
Kiểm soát bóng
56%
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Cứu thua
2
424
Tổng đường chuyền
560
324
Chuyền chính xác
465
76%
Tỷ lệ chuyền
83%
Viborg 4-3-3
HLV: J. Friis

Đội hình xuất phát (11)

1 L. Lund G
2 A. Gaaei D
4 N. Bürgy D
5 Ž. Zaletel D
23 O. Bundgaard D
17 J. Bonde M
13 J. Grønning M
14 C. Leemans M
10 Nils Mortimer F
11 J. Grot F
30 I. Said F

Dự bị (9)

7 E. Achouri F
12 A. Jatta F
19 J. Žambůrek M
6 M. Søndergaard M
21 S. Berger M
3 M. Lauritsen D
27 M. Agnarsson M
16 M. Andersen G
18 J. Thorsen M
Brondby 4-3-3
HLV: N. Frederiksen

Đội hình xuất phát (11)

1 M. Hermansen G
28 J. Gammelby D
5 A. Maxsø D
18 K. Tshiembe D
23 C. Cappis D
10 D. Wass M
22 J. Radošević M
8 M. Greve M
27 S. Hedlund F
9 O. Omoijuanfo F
7 N. Vallys F

Dự bị (9)

25 A. Ben Slimane M
36 M. Kvistgaarden F
6 J. Bell M
41 O. Schwartau F
24 M. Divković F
2 S. Sebulonsen D
32 F. Alves D
40 J. Ægidius G
4 S. Rosted D