Ngoại hạng Anh Regular Season - 16
06/11/2022 13:30 Stadion Luzhniki A. Amelin
5'
David Karaev Yellow Card
27'
Maksim Glushenkov Yellow Card
34'
Fernando Costanza S. Pinyaev Normal Goal
41'
Igor Savić Yellow Card
46'
I. Savić I. Enin
46'
M. Koszta A. Ryazantsev
46'
M. Glushenkov A. Rahmanović
47'
S. Pinyaev R. Ezhov Normal Goal
66'
M. Ćurić M. Caimacov
66'
V. Shitov D. Yakuba
66'
S. Pinyaev A. Ćirković
75'
R. Netfullin A. Samsonov
75'
D. Karaev M. Turishchev
82'
M. Vityugov S. Babkin
88'
A. Kovalenko A. Sokolov
1
Sút trúng đích
6
6
Sút trượt
2
10
Tổng số cú sút
11
3
Sút bị chặn
3
8
Sút trong vòng cấm
8
2
Sút ngoài vòng cấm
3
17
Phạm lỗi
12
5
Phạt góc
4
1
Việt vị
1
57%
Kiểm soát bóng
43%
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Cứu thua
1
467
Tổng đường chuyền
356
363
Chuyền chính xác
240
78%
Tỷ lệ chuyền
67%
Torpedo Moskva 3-4-2-1
HLV: A. Talalaev

Đội hình xuất phát (11)

56 A. Dovbnya G
52 R. Netfullin D
21 D. Le Tallec D
4 O. Kozhemyakin D
28 I. Smolnikov M
97 M. Ćurić M
24 I. Savić M
90 B. Roganović M
18 D. Karaev F
22 H. Erkinov F
26 M. Koszta F

Dự bị (12)

35 I. Enin M
7 A. Ryazantsev M
27 M. Caimacov M
44 A. Samsonov D
19 M. Turishchev F
23 A. Simonyan M
13 S. Šapić D
49 E. Proshkin D
12 E. Baburin G
55 D. Laptev F
8 B. Reykhmen M
14 M. Sultonov M
Krylya Sovetov 4-4-2
HLV: I. Osinkin

Đội hình xuất phát (11)

81 B. Ovsyannikov G
22 Fernando Costanza D
24 R. Evgenjev D
4 A. Soldatenkov D
23 G. Bijl D
11 R. Ezhov M
14 A. Kovalenko M
8 M. Vityugov M
9 S. Pinyaev M
15 M. Glushenkov F
73 V. Shitov F

Dự bị (11)

20 A. Rahmanović M
10 D. Yakuba M
30 A. Ćirković F
6 S. Babkin M
18 A. Sokolov M
44 M. Barać D
95 I. Gaponov D
7 D. Tsypchenko F
1 I. Lomaev G
13 D. Lipovoy M
39 E. Frolov G