J-League Nhật Bản Regular Season - 2
15/02/2026 04:00 Fukuda Denshi Arena K. Nagamine
56'
Ryota Kuboniwa Yellow Card
61'
K. Konno A. Ienaga
61'
T. Ito Marcinho
63'
Takayuki Mae Yellow Card
70'
Carlinhos Junior Yellow Card
70'
T. Mae Y. Igari
70'
T. Tsukui M. Himeno
70'
Erison L. Romanic
75'
R. Kuboniwa D. Suzuki
84'
Carlinhos Junior H. Goya
84'
Z. Issaka K. Yonekura
85'
Y. Yamamoto K. Tachibanada
85'
Y. Wakizaka T. Miyagi
4
Sút trúng đích
4
6
Sút trượt
7
22
Tổng số cú sút
17
12
Sút bị chặn
6
12
Sút trong vòng cấm
12
10
Sút ngoài vòng cấm
5
14
Phạm lỗi
5
6
Phạt góc
5
1
Việt vị
3
48%
Kiểm soát bóng
52%
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
4
Cứu thua
4
438
Tổng đường chuyền
494
366
Chuyền chính xác
422
84%
Tỷ lệ chuyền
85%
1.92
xG
1.70
0
goals_prevented
0
JEF United Chiba 4-4-2
HLV: Yoshiyuki Kobayashi

Đội hình xuất phát (11)

35 T. Wakahara G
2 I. Takahashi D
3 R. Kuboniwa D
28 T. Kawano D
67 M. Hidaka D
42 Z. Issaka M
15 T. Mae M
5 Y. Kobayashi M
8 T. Tsukui M
10 Carlinhos Junior F
20 D. Ishikawa F

Dự bị (9)

23 R. Suzuki G
13 D. Suzuki D
32 T. Amagasa M
33 Y. Igari M
27 T. Iwai M
37 M. Himeno M
30 T. Matsumura F
9 H. Goya F
11 K. Yonekura D
Kawasaki Frontale 4-2-3-1
HLV: Shigetoshi Hasebe

Đội hình xuất phát (11)

49 S. Brodersen G
29 R. Yamahara D
2 Y. Matsunagane D
3 H. Taniguchi D
13 S. Miura D
19 S. Kawahara M
6 Y. Yamamoto M
18 K. Konno M
14 Y. Wakizaka M
17 T. Ito M
9 Erison F

Dự bị (9)

21 Y. Hayasaka G
22 F. Uremovic D
30 H. Noda D
8 K. Tachibanada M
16 Y. Ozeki M
41 A. Ienaga M
23 Marcinho F
24 T. Miyagi F
91 L. Romanic F