Ngoại hạng Anh Regular Season - 18
1 - 1
HT: 1 - 0
KT
19/02/2026 19:30 Alexandria Stadium M. Abbas
8'
K. El Tayeb Halimo Normal Goal
15'
Halimo Yellow Card
20'
W. Mostafa A. Rashdan
27'
Abdel Rahman Rashdan Yellow Card
62'
B. Moussa S. Sonko
62'
G. Chukwudi S. Mohamed
63'
A. Ndiay M. Farhat
64'
M. Ezz M. Yasser
69'
A. Hamed A. Bah
69'
M. El Gamal A. Diabate
77'
M. Ibrahim I. Abdallah
80'
K. El Tayeb A. Yasser
81'
Halimo M. Sayed
83'
S. Sonko A. Bah Normal Goal
2
Sút trúng đích
6
0
Sút trượt
8
3
Tổng số cú sút
22
1
Sút bị chặn
8
3
Sút trong vòng cấm
14
0
Sút ngoài vòng cấm
8
15
Phạm lỗi
13
2
Phạt góc
4
3
Việt vị
2
41%
Kiểm soát bóng
59%
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
5
Cứu thua
1
287
Tổng đường chuyền
395
171
Chuyền chính xác
270
60%
Tỷ lệ chuyền
68%
0.48
xG
1.25
0
goals_prevented
0
Pharco 5-3-2
HLV: Ahmed Khattab

Đội hình xuất phát (11)

52 A. Daador G
22 M. Ezz D
18 Mohamed Youssef Camacho D
33 B. Ndiaye D
31 M. Ahmed D
32 A. Ndiay
17 M. Gaber M
20 Halimo M
13 Y. El Mallah M
7 K. El Tayeb F
11 W. Mostafa F

Dự bị (9)

25 M. Shika
10 M. Yasser F
77 W. R. Medhat M
99 A. Yasser F
23 M. Sayed M
44 A. Rashdan
19 A. Shaaban D
9 M. Farhat M
57 H. Reda M
Petrojet 4-4-2
HLV: Sayed Eid

Đội hình xuất phát (11)

1 O. Salah G
4 M. Kenawi D
25 B. Haggag D
15 A. Bahbah D
11 M. Ibrahim D
23 Q. Sibande M
14 M. El Gamal M
17 A. Hamed M
9 B. Moussa M
10 G. Chukwudi
19 M. El Badry F

Dự bị (9)

77 M. Khalifa
7 A. Hamdy M
29 A. Yassin D
40 S. Sonko
3 I. Abdallah D
99 S. Mohamed F
2 A. Ghoneim
13 A. Bah M
39 A. Diabate M