Hạng 3 Đức Regular Season - 10
04/10/2025 14:30 LEAG Energie Stadion Yannick Rupert, Germany
13'
King Samuel Manu Yellow Card
14'
L. Gindorf Penalty
21'
Bentley Baxter Bahn Yellow Card
22'
T. Cigerci K. S. Manu Normal Goal
25'
M. Schroers Normal Goal
46'
A. Lucoqui C. Y. Moustfa
46'
T. Tattermusch J. Butler
62'
J. Boziaris T. Thiele
67'
E. Engelhardt H. Rorig Normal Goal
68'
E. Elekwa M. Richter
70'
Joel da Silva Kiala Yellow Card
72'
T. Cigerci Penalty
73'
Dominik Pelivan Yellow Card
76'
M. Schroers K. Wriedt
76'
F. Heister P. Nadjombe
76'
B. Bahn N. H. Castelle
80'
S. Strujic V. Sulejmani
84'
T. Cigerci M. Hannemann
90'+6
Can Yahya Moustfa Yellow Card
90'
E. Engelhardt T. Campulka
5
Sút trúng đích
3
3
Sút trượt
3
10
Tổng số cú sút
13
2
Sút bị chặn
6
5
Sút trong vòng cấm
9
5
Sút ngoài vòng cấm
4
16
Phạm lỗi
15
5
Phạt góc
6
3
Việt vị
5
57%
Kiểm soát bóng
43%
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Cứu thua
2
454
Tổng đường chuyền
338
357
Chuyền chính xác
261
79%
Tỷ lệ chuyền
77%
2.29
xG
2.11
0
goals_prevented
0
Energie Cottbus 4-3-1-2
HLV: Claus-Dieter Wollitz

Đội hình xuất phát (11)

33 M. Funk G
3 H. Rorig D
2 K. S. Manu D
23 N. Awortwie-Grant D
24 A. Lucoqui D
10 T. Cigerci M
5 D. Pelivan M
20 A. Borgmann M
19 J. Boziaris M
18 E. Engelhardt F
25 T. Tattermusch F

Dự bị (9)

1 A. Sebald G
4 T. Campulka D
7 T. Thiele M
8 L. Michelbrink M
11 M. Hannemann M
17 C. Y. Moustfa F
31 J. Butler F
37 M. Biankadi M
44 S. Straudi M
Alemannia Aachen 5-3-2
HLV: Benedetto Muzzicato

Đội hình xuất phát (11)

1 J. Olschowsky G
19 F. Heister D
33 M. Wegmann D
37 J. da Silva Kiala D
4 F. Meyer
5 S. Strujic D
8 B. Bahn M
36 F. Ademi M
23 L. Gindorf M
14 E. Elekwa F
27 M. Schroers F

Dự bị (9)

22 T. Hendriks G
9 V. Sulejmani F
18 K. Wriedt F
7 L. Scepanik M
20 M. Richter M
25 L. Yarbrough D
29 P. Nadjombe D
30 N. Winter
44 N. H. Castelle