Hạng Nhất Anh Regular Season - 35
28/02/2026 12:30 King Power Stadium A. Herczeg
57'
Caleb Okoli Yellow Card
57'
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
60'
José Córdoba Yellow Card
62'
P. Maghoma A. Slimane
62'
M. Kvistgaarden E. Mundle Smith
64'
Luke Thomas Yellow Card
64'
Liam Gibbs Yellow Card
68'
A. Slimane S. Field Normal Goal
76'
P. Daka J. Ayew
76'
C. Okoli J. Lascelles
76'
D. Mukasa J. James
78'
A. Ahmed Normal Goal
81'
L. Gibbs J. Stacey
90'+3
A. Ahmed T. Springett
90'+4
S. Field J. Wright
3
Sút trúng đích
8
3
Sút trượt
1
10
Tổng số cú sút
12
4
Sút bị chặn
3
4
Sút trong vòng cấm
9
6
Sút ngoài vòng cấm
3
8
Phạm lỗi
8
5
Phạt góc
7
3
Việt vị
6
54%
Kiểm soát bóng
46%
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Cứu thua
3
503
Tổng đường chuyền
420
424
Chuyền chính xác
329
84%
Tỷ lệ chuyền
78%
0.46
xG
1.65
0
goals_prevented
0
Leicester 4-2-3-1
HLV: Gary Rowett

Đội hình xuất phát (11)

1 J. Stolarczyk G
21 R. Pereira D
5 C. Okoli D
4 B. Nelson D
33 L. Thomas D
8 H. Winks M
22 O. Skipp M
7 I. Fatawu M
29 D. Mukasa M
14 B. De Cordova-Reid M
20 P. Daka F

Dự bị (9)

13 F. Vieites G
9 J. Ayew F
24 J. Lascelles D
10 S. Mavididi F
18 J. Aribo M
6 J. James M
25 L. Page M
28 J. Monga M
56 O. Aluko D
Norwich 4-2-3-1
HLV: Philippe Clement

Đội hình xuất phát (11)

1 V. Kovacevic G
35 K. Fisher D
15 R. McConville D
33 J. Cordoba D
14 B. Chrisene D
23 K. McLean M
26 S. Field M
8 L. Gibbs M
25 P. Maghoma M
21 A. Ahmed M
30 M. Kvistgaarden F

Dự bị (9)

32 D. Grimshaw G
11 E. Marcondes M
5 J. Medic D
6 H. Darling D
20 A. Slimane M
42 T. Springett F
16 J. Wright M
3 J. Stacey D
46 E. Mundle Smith F