VĐQG Hà Lan Regular Season - 21
2 - 1
HT: 2 - 1
KT
01/02/2026 13:30 Asito Stadium R. Martens
26'
A. Hrustic D. van der Kust Normal Goal
31'
Lequincio Zeefuik Goal cancelled
33'
Justin Hubner Yellow Card
37'
K. Sierhuis K. Peterson Normal Goal
44'
A. Van Hoorenbeeck Normal Goal
56'
Shawn Adewoye Yellow Card
58'
Naci Ünüvar Yellow Card
60'
Iván Márquez Yellow Card
62'
S. Adewoye P. Gladon
73'
N. Unuvar M. Engels
77'
I. Pinto D. Limnios
84'
M. Benita J. Wieckhoff
84'
A. Hrustic T. van Gilst
84'
L. Zeefuik L. Kulenovic
88'
K. Peterson A. Halilovic
89'
E. Michut S. Bastien
90'
Walid Ould-Chikh Yellow Card
90'+2
W. Ould Chikh J. Zamburek
7
Sút trúng đích
6
3
Sút trượt
4
11
Tổng số cú sút
12
1
Sút bị chặn
2
9
Sút trong vòng cấm
6
2
Sút ngoài vòng cấm
6
17
Phạm lỗi
14
4
Phạt góc
5
1
Việt vị
2
46%
Kiểm soát bóng
54%
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Cứu thua
5
367
Tổng đường chuyền
426
269
Chuyền chính xác
321
73%
Tỷ lệ chuyền
75%
2.01
xG
0.60
0
goals_prevented
0
Heracles 3-4-2-1
HLV: Ernest Faber

Đội hình xuất phát (11)

22 R. Pasveer G
23 M. te Wierik D
18 A. Van Hoorenbeeck D
24 I. Mesik D
2 M. Benita M
70 A. Hrustic M
4 D. Mirani M
5 D. van der Kust M
73 W. Ould Chikh F
9 N. Unuvar F
25 L. Zeefuik F

Dự bị (12)

16 T. Jansink G
30 R. Mantel G
3 J. Wieckhoff D
6 S. Cestic D
7 B. Limbombe F
8 M. Engels M
13 J. Zamburek M
17 T. van Gilst F
19 L. Kulenovic F
21 Y. Borges Sanches F
27 J. Tijink D
39 S. Blokhuis M
Fortuna Sittard 3-4-2-1
HLV: Danny Buijs

Đội hình xuất phát (11)

31 M. Branderhorst G
4 S. Adewoye D
44 I. Marquez D
21 N. Kasanwirjo D
12 I. Pinto M
20 E. Michut M
23 P. Brittijn M
28 J. Hubner M
52 M. Ihattaren F
7 K. Peterson F
9 K. Sierhuis F

Dự bị (9)

22 S. Bastien M
46 M. Gbemou M
19 P. Gladon F
10 A. Halilovic M
18 D. Limnios M
25 N. Martens G
38 T. Schenkhuizen M
48 L. van Parys G
6 S. van Ottele D