Ngoại hạng Anh Regular Season - 26
1 - 3
HT: 1 - 2
KT
25/10/2025 11:00 Atlant Stadium
2'
A. Rakhimov Normal Goal
34'
F. Ibrahim K. Tsepenkov Normal Goal
43'
K. Vardanyan M. Myakish Normal Goal
46'
A. Rakhimov I. Pranovich
46'
K. Ermakovich A. Zhvirblya
48'
F. Abdullahi Normal Goal
57'
Yamoussa Camara Yellow Card
67'
N. Demchenko V. Kalinin
70'
K. Leonovich M. Kolyadko
71'
E. Malashevich M. Djimet
71'
K. Vardanyan I. Bakhar
80'
R. Roziev I. Grudko
83'
K. Tsepenkov E. Shevchenko
84'
Y. Camara I. Sidor
85'
Roman Begunov Yellow Card
0
Sút trúng đích
0
0
Sút trượt
0
0
Tổng số cú sút
0
0
Sút bị chặn
0
0
Sút trong vòng cấm
0
0
Sút ngoài vòng cấm
0
0
Phạm lỗi
0
0
Phạt góc
0
0
Việt vị
0
0
Kiểm soát bóng
0
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Cứu thua
0
0
Tổng đường chuyền
0
0
Chuyền chính xác
0
0
Tỷ lệ chuyền
0
0
xG
0
0
goals_prevented
0
Naftan

Đội hình xuất phát (11)

13 A. Kharitonovich G
88 A. Drabatovich D
44 A. Sannikov D
3 N. Kostomarov D
19 A. Rakhimov M
52 E. Kress M
66 Y. Camara M
8 K. Ermakovich F
92 K. Leonovich F
31 R. Roziev F
10 Y. Protasov

Dự bị (10)

99 I. Grudko F
11 I. Pranovich M
12 A. Zhvirblya D
1 A. Denisenko G
14 I. Chmut
9 S. Matvey F
17 A. Kopytich F
21 I. Sidor
4 A. Susha M
7 M. Kolyadko M
Dinamo Minsk

Đội hình xuất phát (11)

22 I. Konovalov G
67 R. Begunov D
42 F. Abdullahi M
33 F. Ibrahim D
24 A. Vakulich D
7 E. Malashevich M
6 M. Myakish M
19 D. Podstrelov M
88 N. Demchenko M
99 K. Tsepenkov M
10 K. Vardanyan F

Dự bị (10)

4 A. Gavrilovich D
13 I. Shimakovich
9 Vitinho F
49 A. Denisyuk M
8 R. Chobanov M
11 M. Djimet F
21 E. Shevchenko F
17 I. Bakhar F
25 Pedro Igor F
26 V. Kalinin D