Ngoại hạng Anh Regular Season - 11
21/10/2023 14:00 Arena Lviv K. Monzul
20'
D. Sikan O. Zubkov Normal Goal
35'
Artem Bondarenko Yellow Card
57'
Newerton H. Sudakov
57'
D. Topalov I. Azarovi
69'
O. Khoblenko M. Priadun
69'
S. Rybalka V. Naumets
75'
D. Sikan K. Kelsy
75'
S. Shestakov D. Oliinyk
78'
Yukhym Konoplia Yellow Card
78'
Y. Selin M. Kovaliov
83'
K. Kelsy Normal Goal
86'
T. Stepanenko Y. Nazaryna
86'
D. Kryskiv Eguinaldo
90'
K. Kelsy O. Zubkov Normal Goal
8
Sút trúng đích
2
7
Sút trượt
9
22
Tổng số cú sút
15
5
Sút bị chặn
4
14
Sút trong vòng cấm
9
8
Sút ngoài vòng cấm
6
10
Phạm lỗi
15
5
Phạt góc
9
3
Việt vị
1
61%
Kiểm soát bóng
39%
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Cứu thua
5
539
Tổng đường chuyền
304
484
Chuyền chính xác
244
90%
Tỷ lệ chuyền
80%
3.55
xG
1.10
Shakhtar Donetsk 4-1-4-1
HLV: D. Srna

Đội hình xuất phát (11)

31 D. Riznyk G
26 Y. Konoplia D
5 V. Bondar D
44 Y. Rakitskyi D
20 D. Topalov D
6 T. Stepanenko M
11 O. Zubkov M
21 A. Bondarenko M
8 D. Kryskiv M
39 Newerton M
14 D. Sikan F

Dự bị (12)

10 H. Sudakov M
16 I. Azarovi D
18 K. Kelsy F
29 Y. Nazaryna M
7 Eguinaldo M
22 M. Matviienko D
13 G. Gocholeishvili D
25 N. Miroshi D
9 M. Shved M
1 A. Rudko G
19 D. Chyhrynskyi D
4 D. Castillo M
LNZ Cherkasy 5-4-1
HLV: O. Dulub

Đội hình xuất phát (11)

94 H. Penkov G
95 P. Stasiuk D
34 N. Muravskyi D
33 Y. Selin D
23 O. Nasonov D
17 D. Norenkov D
10 V. Boiko M
37 S. Rybalka M
5 I. Kaliuzhnyi M
7 S. Shestakov M
19 O. Khoblenko F

Dự bị (10)

9 M. Priadun F
70 V. Naumets F
16 D. Oliinyk F
55 M. Kovaliov M
72 K. Samoilenko G
8 V. Khameliuk M
20 O. Tarasenko D
44 Y. Banada M
77 A. Savin M
27 I. Tyshchenko M