Hạng 2 Đức Regular Season - 8
30/09/2023 11:00 BBBank Wildpark P. Alt
21'
Ba-Muaka Simakala Yellow Card
24'
B. Pichler N. Remberg Normal Goal
27'
T. Rothe L. Holtby Normal Goal
46'
I. Matanović B. Zivzivadze
46'
P. Nebel F. Schleusener
46'
P. Heise D. Herold
46'
B. Simakala F. Porath
59'
Benedikt Pichler Yellow Card
64'
Tom Rothe Yellow Card
67'
S. Skrzybski J. Mees
67'
B. Pichler S. Machino
76'
R. Bormuth D. Brosinski
81'
Finn Dominik Porath Yellow Card
84'
L. Jensen D. Burnić
87'
P. Sander M. Ivezić
90'+1
N. Remberg C. Johansson
4
Sút trúng đích
5
8
Sút trượt
5
20
Tổng số cú sút
12
8
Sút bị chặn
2
16
Sút trong vòng cấm
10
4
Sút ngoài vòng cấm
2
4
Phạm lỗi
16
7
Phạt góc
9
4
Việt vị
2
55%
Kiểm soát bóng
45%
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Cứu thua
4
477
Tổng đường chuyền
406
359
Chuyền chính xác
298
75%
Tỷ lệ chuyền
73%
0
xG
0
Karlsruher SC 4-2-2-2
HLV: C. Eichner

Đội hình xuất phát (11)

23 P. Drewes G
2 S. Jung D
32 R. Bormuth D
28 M. Franke D
16 P. Heise D
8 J. Gondorf M
6 L. Jensen M
26 P. Nebel M
10 M. Wanitzek M
13 L. Stindl F
9 I. Matanović F

Dự bị (8)

11 B. Zivzivadze F
24 F. Schleusener F
20 D. Herold D
18 D. Brosinski D
15 D. Burnić M
21 M. Thiede D
4 M. Beifus D
29 M. Weiß G
Holstein Kiel 4-2-3-1
HLV: M. Rapp

Đội hình xuất phát (11)

1 T. Weiner G
17 T. Becker D
34 C. Kleine-Bekel D
3 M. Komenda D
18 T. Rothe D
16 P. Sander M
10 L. Holtby M
22 N. Remberg M
7 S. Skrzybski M
11 B. Simakala M
9 B. Pichler F

Dự bị (9)

8 F. Porath M
27 J. Mees F
13 S. Machino F
6 M. Ivezić M
5 C. Johansson D
23 L. Rosenboom D
20 J. Arp F
19 H. Friðjónsson F
21 T. Dähne G