Ngoại hạng Anh Regular Season - 9
1 - 0
HT: 1 - 0
KT
23/09/2023 13:30 Rostec Arena P. Shadykhanov
43'
E. Kharin Own Goal
46'
G. Soto K. Malyarov
51'
Kirill Malyarov Yellow Card
58'
S. Pryakhin A. Galoyan
68'
Camilo Daniel Júnior
68'
M. Konaté S. Kovachev
71'
Á. Henríquez M. Kuzmin
71'
K. Bistrović Y. Kazaev
80'
V. Ilyin G. Agalarov
85'
G. Guzina T. Musaev
88'
I. Oleynikov N. Gbamblé
4
Sút trúng đích
4
5
Sút trượt
7
9
Tổng số cú sút
14
0
Sút bị chặn
3
4
Sút trong vòng cấm
12
5
Sút ngoài vòng cấm
2
13
Phạm lỗi
6
0
Phạt góc
7
1
Việt vị
5
37%
Kiểm soát bóng
63%
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
4
Cứu thua
4
296
Tổng đường chuyền
498
184
Chuyền chính xác
373
62%
Tỷ lệ chuyền
75%
0
xG
0
Baltika 4-2-3-1
HLV: S. Ignashevich

Đội hình xuất phát (11)

1 E. Latyshonok G
13 G. Soto D
26 N. Radmanovac D
2 A. Zhirov D
7 R. Fernández D
5 A. Osipov M
4 N. Gassama M
19 S. Pryakhin M
18 Á. Henríquez M
17 K. Bistrović M
9 G. Guzina F

Dự bị (12)

3 K. Malyarov D
20 A. Galoyan M
6 M. Kuzmin M
10 Y. Kazaev M
22 T. Musaev F
59 T. Avanesyan M
66 João Lameira M
35 S. Dzhanaev G
67 M. Borisko G
8 A. Dudiev D
21 I. Ostojić D
23 A. Putsko D
Akhmat Grozny 4-2-3-1
HLV: M. Romashchenko

Đội hình xuất phát (11)

88 G. Shelia G
55 D. Todorović D
6 J. Čeliković D
59 E. Kharin D
8 M. Bogosavac D
16 Camilo M
23 A. Shvets M
29 V. Ilyin M
21 I. Oleynikov M
7 B. Berisha M
13 M. Konaté F

Dự bị (12)

11 Daniel Júnior M
98 S. Kovachev F
9 G. Agalarov F
47 N. Gbamblé M
40 R. Utsiev D
18 V. Kamilov M
94 A. Timofeev M
33 M. Matsuev M
35 R. Tashaev G
3 V. Volkov D
1 M. Oparin G
19 M. Bystrov D