Ekstraklasa Regular Season - 28
14/04/2024 13:00 Stadion Miejski P. Raczkowski
9'
V. Ghiță Own Goal
16'
Adrián Diéguez Red Card
22'
M. Rakoczy B. Källman Normal Goal
23'
K. Hansen D. Stojinović
25'
A. Hoskonen D. Ólafsson Normal Goal
43'
Michał Rakoczy Yellow Card
45'+5
Dušan Stojinović Yellow Card
45'+1
Nené Penalty confirmed
45'+8
Andreas Skovgaard Yellow Card
49'
J. Atanasov P. Makuch Normal Goal
58'
Otar Kakabadze Yellow Card
62'
M. Rakoczy M. Maigaard
71'
T. Romanczuk José Naranjo
71'
B. Källman T. Oshima
78'
D. Marczuk J. Lewicki
78'
Nené A. Nguiamba
78'
M. Sáček J. Kubicki
78'
A. Hoskonen E. Bitri
90'+1
José Naranjo Yellow Card
90'+2
Jani Atanasov Yellow Card
6
Sút trúng đích
9
9
Sút trượt
6
20
Tổng số cú sút
18
5
Sút bị chặn
3
14
Sút trong vòng cấm
8
6
Sút ngoài vòng cấm
10
8
Phạm lỗi
16
9
Phạt góc
4
1
Việt vị
1
72%
Kiểm soát bóng
28%
2
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
7
Cứu thua
6
552
Tổng đường chuyền
223
478
Chuyền chính xác
155
87%
Tỷ lệ chuyền
70%
2.61
xG
2.86
Jagiellonia 4-2-3-1
HLV: A. Siemieniec

Đội hình xuất phát (11)

1 Z. Alomerović G
16 M. Sáček D
72 M. Skrzypczak D
17 Adrián Diéguez D
27 B. Wdowik D
6 T. Romanczuk M
8 Nené M
7 D. Marczuk M
11 Jesús Imaz M
99 K. Hansen M
10 Afimico Pululu F

Dự bị (9)

3 D. Stojinović D
28 José Naranjo M
36 J. Lewicki D
39 A. Nguiamba M
14 J. Kubicki M
77 W. Łaski M
50 S. Abramowicz G
18 T. Kupisz M
9 K. Çalışkaner F
Cracovia Krakow 5-3-2
HLV: D. Kroczek

Đội hình xuất phát (11)

13 S. Madejski G
25 O. Kakabadze D
5 V. Ghiță D
22 A. Hoskonen D
3 A. Skovgaard D
19 D. Ólafsson D
88 P. Sokołowski M
6 J. Atanasov M
10 M. Rakoczy M
7 P. Makuch F
9 B. Källman F

Dự bị (9)

11 M. Maigaard M
18 T. Oshima M
33 E. Bitri D
15 K. Glik D
31 L. Hroššo G
17 M. Bochnak M
20 K. Knap M
4 P. Jaroszyński D
2 C. Râpă D