CSA Steaua Bucureşti

CSA Steaua Bucureşti

Romania

Stadionul Steaua (31,254 chỗ ngồi)

Thủ môn (4)

A. Frânculescu #12 20 tuổi
H. Iancu #22 31 tuổi
A. Maxim #1 18 tuổi
I. Pletea #1 19 tuổi

Hậu vệ (6)

M. Adăscăliței #26 31 tuổi
N. Bonet #30 24 tuổi
A. Huszti #18 24 tuổi
A. Ilie #13 25 tuổi
G. Nedelea #2 25 tuổi
F. Răsdan #20 30 tuổi

Tiền vệ (12)

M. Bobaru 16 tuổi
I. Doana #17 18 tuổi
S. Drăghici #19 27 tuổi
Álex Gualda #8 27 tuổi
F. Lantos #24 17 tuổi
A. Lascu #21 25 tuổi
D. Nedelcu #6 28 tuổi
Ș. Pacionel #27 26 tuổi
N. Popescu #80 22 tuổi
M. I. Roman #14 18 tuổi
S. Rotaru #76
R. Voicu 15 tuổi

Tiền đạo (6)

B. Chipirliu #10 33 tuổi
M. Iordan #14 18 tuổi
A. Nofitovici 15 tuổi
A. Popa #77 37 tuổi
R. Popescu #75 22 tuổi
Rubio #9 30 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây