Edirnespor
Tunca Futbol Sahası (3,000 chỗ ngồi)
Thủ môn (3)
A. Köroğlu
35 tuổi
E. Dedeoğlu
20 tuổi
E. Erginsoy
#16
21 tuổi
Hậu vệ (14)
Hüseyin Turunç
21 tuổi
Y. Yılmaz
18 tuổi
M. Taşcı
#13
33 tuổi
Ömer Faruk Yaylacı
26 tuổi
A. Öz
22 tuổi
B. Boyraz
19 tuổi
S. Kahraman
26 tuổi
Y. Yıldırım
19 tuổi
G. Erbay
18 tuổi
E. Ci̇velek
18 tuổi
B. Uçan
23 tuổi
H. İçlek
#80
22 tuổi
A. Gençtürk
19 tuổi
O. Şahin
#40
29 tuổi
Tiền vệ (21)
Y. Zorlu
#9
34 tuổi
Y. Yılmaz
19 tuổi
B. Gürbüz
#45
22 tuổi
Mert Utku Çarkçı
#9
28 tuổi
A. ÅimÅek
#44
19 tuổi
G. Venuti
16 tuổi
A. Yılmaz
21 tuổi
Ü. Tokcu
#39
26 tuổi
E. Rızvanoğlu
#6
24 tuổi
C. Yılmaztürk
#6
35 tuổi
C. FidanoÄlu
20 tuổi
M. Yıldırım
19 tuổi
Özgür Ulaş Ataş
20 tuổi
O. Turan
21 tuổi
M. Aydın
19 tuổi
Haktan Yüce
#69
20 tuổi
B. Turan
18 tuổi
F. Kara
21 tuổi
Ebubekir Berke Tambay
25 tuổi
H. Arıkan
18 tuổi
S. Yildirim
21 tuổi
Tiền đạo (13)
B. Akyelken
20 tuổi
D. Kodal
#17
23 tuổi
B. Ãzsoy
#18
20 tuổi
Tahsin Can Demiran
20 tuổi
Y. Topaloğlu
18 tuổi
G. Güner
24 tuổi
M. Çolak
19 tuổi
B. Eyüpoğlu
31 tuổi
T. Yılmaz
#60
36 tuổi
Enes Alp
#19
19 tuổi
E. Yüceer
20 tuổi
F. Deniz
30 tuổi
C. Ekinci
26 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây