Ružomberok
Futbalový štadión MFK Ružomberok (5,000 chỗ ngồi)
Thủ môn (3)
A. Horváth
#1
22 tuổi
D. Húska
#34
22 tuổi
B. Sokol
#35
21 tuổi
Hậu vệ (10)
L. Endl
#36
22 tuổi
D. Köstl
#16
27 tuổi
Tomáš Král
#5
21 tuổi
P. Leitner
#3
23 tuổi
G. Marek
#23
20 tuổi
A. Mojžiš
#2
26 tuổi
A. Slávik
#7
26 tuổi
M. Šulek
#18
27 tuổi
M. Gomola
#19
23 tuổi
O. Luterán
#4
24 tuổi
Tiền vệ (9)
A. Selecký
#28
23 tuổi
M. Bacik
#15
18 tuổi
T. Buchvaldek
#22
23 tuổi
M. Chobot
#20
26 tuổi
M. Chrien
#10
30 tuổi
L. Fila
#31
21 tuổi
S. Grygar
#25
21 tuổi
T. Múdry
#6
25 tuổi
V. Novák
#11
23 tuổi
Tiền đạo (6)
D. Jackuliak
#13
22 tuổi
J. Hladík
#14
32 tuổi
P. Jevos
#24
18 tuổi
M. Kelemen
#26
25 tuổi
O. Šašinka
#38
27 tuổi
A. Tučný
#17
23 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây