Concordia
Stadionul Concordia (5,123 chỗ ngồi)
Thủ môn (3)
Ș. Fara
#26
24 tuổi
D. Kucher
#1
28 tuổi
Filip Munteanu
#12
18 tuổi
Hậu vệ (5)
M. Bălașa
#4
30 tuổi
M. Dobrescu
#21
33 tuổi
Fabinho
#2
24 tuổi
C. Ghiocel
#16
31 tuổi
I. Pop
#6
21 tuổi
Tiền vệ (10)
Robert Belibrov
#29
17 tuổi
C. Carp
#17
32 tuổi
A. Ciuciulete
#15
22 tuổi
D. Dumitrașcu
#3
30 tuổi
A. Girbita
#20
25 tuổi
A. Jipa
#7
23 tuổi
R. Lazăr
#5
26 tuổi
O. Marong
#11
26 tuổi
D. PÄcuraru
#27
19 tuổi
Mario Tache
#18
20 tuổi
Tiền đạo (4)
C. Bălan
#9
31 tuổi
D. Grigore
#13
18 tuổi
M. Neicuțescu
#24
27 tuổi
M. Samake
#22
21 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây