Mazıdağı Fosfatspor
21 Kasım Şehir Stadyumu (6,600 chỗ ngồi)
Thủ môn (4)
A. Şahintürk
21 tuổi
A. Kırmızıtaş
22 tuổi
S. Demircan
17 tuổi
A. Özcelep
22 tuổi
Hậu vệ (8)
Osman Kerem Akyol
25 tuổi
M. Karagöz
25 tuổi
A. Çelik
24 tuổi
S. Tenim
23 tuổi
İ. Ural
28 tuổi
Nimet Kayaalp
22 tuổi
B. Baran
24 tuổi
T. Aslan
25 tuổi
Tiền vệ (9)
S. Değer
22 tuổi
B. Taşova
23 tuổi
Melik Ahmet İpek
23 tuổi
F. Bilden
18 tuổi
E. Özsoy
#23
25 tuổi
T. Kartal
#61
29 tuổi
A. Özkan
32 tuổi
M. Aslan
#47
25 tuổi
Muhammet Kaan Erekici
18 tuổi
Tiền đạo (7)
A. Baran
21 tuổi
S. Akçay
#93
21 tuổi
M. Elkatmış
24 tuổi
M. Ok
18 tuổi
Ş. Kılıçaslan
#17
29 tuổi
H. Çavdar
27 tuổi
Halil İbrahim Kaya
24 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây