Slovakia W
Futbal Tatran Arena (6,500 chỗ ngồi)
Thủ môn (4)
M. Štefániková
#12
19 tuổi
M. Geletová
#23
22 tuổi
M. Korenčiová
#12
36 tuổi
A. Tóth
#1
23 tuổi
Hậu vệ (9)
S. Nagy
#2
21 tuổi
K. KošÃková
#13
32 tuổi
P. Fischerová
#7
32 tuổi
D. BartoviÄová
#20
32 tuổi
Z. Nárožná
#30
20 tuổi
J. Vojteková
#20
34 tuổi
L. Mazúchová
#21
20 tuổi
A. Horváthová
#4
29 tuổi
N. Matušicová
#7
20 tuổi
Tiền vệ (11)
A. Surová
#5
19 tuổi
G. Venuti
#18
16 tuổi
L. Retkesová
#19
21 tuổi
K. Panáková
#10
22 tuổi
T. Morávková
#28
22 tuổi
M. Ferencová
#18
20 tuổi
L. MaÅ¥avková
#9
27 tuổi
T. Bednárová
#21
23 tuổi
P. HmÃrová
#17
32 tuổi
M. Å urnovská
#10
26 tuổi
M. Mikolajová
#17
24 tuổi
Tiền đạo (9)
S. Å kerdová
#19
21 tuổi
V. Kaláberová
#21
24 tuổi
S. Semanová
#19
24 tuổi
N. Rybanská
#20
30 tuổi
K. VredÃková
#11
22 tuổi
K. Fabová
#8
26 tuổi
A. Bogorová
#9
25 tuổi
D. Hrúziková
#5
19 tuổi
K. Bayerová
#14
21 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây