Montenegro W
Stadion Kraj Bistrice (6,180 chỗ ngồi)
Thủ môn (4)
A. KalaÄ
#1
17 tuổi
M. Vuković
#12
19 tuổi
A. KrstoviÄ
#12
19 tuổi
J. Žugić
#13
18 tuổi
Hậu vệ (8)
M. Å aranoviÄ
#4
23 tuổi
A. PopoviÄ
#3
26 tuổi
A. JanjuševiÄ
#21
19 tuổi
T. Đurković
#2
28 tuổi
T. Malesija
#6
20 tuổi
N. Stanović
#34
26 tuổi
H. BožiÄ
#6
26 tuổi
I. Boričić
#15
19 tuổi
Tiền vệ (7)
J. SariÄ
#14
19 tuổi
J. VujadinoviÄ
#23
22 tuổi
N. ÄurÄevac
#20
20 tuổi
S. SimonoviÄ
#18
19 tuổi
K. Čađenović
#16
19 tuổi
S. Licina
#5
24 tuổi
D. ÄukiÄ
#17
27 tuổi
Tiền đạo (9)
S. Bulatovic
#7
26 tuổi
A. Kuč
#9
33 tuổi
J. KarliÄiÄ
#10
22 tuổi
M. DešiÄ
#9
32 tuổi
J. PetroviÄ
#7
22 tuổi
T. OsmajiÄ
#16
17 tuổi
A. Tošković
#16
20 tuổi
J. ÄokoviÄ
#8
34 tuổi
M. Tomašević
#16
17 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây