Romania W
Stadionul Central (4,554 chỗ ngồi)
Thủ môn (5)
S. Câmpean
#23
21 tuổi
M. Pop
#12
37 tuổi
R. Tankó
#23
19 tuổi
A. Părăluță
#12
31 tuổi
C. Ceasar
#12
28 tuổi
Hậu vệ (9)
G. Vasile
#9
31 tuổi
I. Stancu
#23
19 tuổi
M. Ficzay
#33
34 tuổi
A. Bratu
#18
21 tuổi
G. Venuti
#15
16 tuổi
T. MeluÈÄ
#5
23 tuổi
S. SigheartÄu
#18
18 tuổi
A. Stanciu
#6
38 tuổi
E. Geréd
#13
24 tuổi
Tiền vệ (10)
C. Bistrian
#17
26 tuổi
A. Antal
#21
23 tuổi
A. Herczeg
#14
28 tuổi
Ş. Vătafu
#8
32 tuổi
F. Istrate
#10
20 tuổi
M. Ciolacu
#10
24 tuổi
S. Bumbar
#3
19 tuổi
C. Botojel
#4
21 tuổi
I. Bortan
#4
36 tuổi
O. Iordachiusi
#19
37 tuổi
Tiền đạo (5)
A. Borodi
#7
18 tuổi
C. Carp
#20
28 tuổi
I. BÄlÄceanu
#44
22 tuổi
C. Marcu
#22
21 tuổi
F. Olar
#11
40 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây