Czech Republic W
McDonald Jones Stadium (33,000 chỗ ngồi)
Thủ môn (6)
B. RůžiÄková
#23
27 tuổi
Barbora Votíková
#33
29 tuổi
V. JÃlková
#27
20 tuổi
O. Lukášová
#1
24 tuổi
M. Radová
#23
26 tuổi
Anna Pučová
#16
24 tuổi
Hậu vệ (12)
A. Pochmanová
#10
24 tuổi
G. Å lajsová
#5
25 tuổi
B. Polcarová
#11
23 tuổi
L. Bendová
#14
20 tuổi
P. Bertholdová
#4
41 tuổi
E. Sonntágová
#12
24 tuổi
L. JelÃnková
#7
20 tuổi
A. PÄÄková
#20
22 tuổi
A. DÄdinová
#6
31 tuổi
E. Bartoňová
#9
32 tuổi
K. Bláhová
#14
21 tuổi
D. Veselá
#12
27 tuổi
Tiền vệ (12)
A. Stárová
#7
27 tuổi
F. Äerná
#22
28 tuổi
T. Szewieczková
#17
27 tuổi
K. KotrÄová
#5
25 tuổi
R. Paulenová
#17
23 tuổi
Michaela Khýrová
#11
25 tuổi
K. RůžiÄková
#8
23 tuổi
K. Cahynová
#12
29 tuổi
A. Němcová
#22
19 tuổi
K. Svitková
#21
29 tuổi
T. KrejÄiÅÃková
#25
29 tuổi
K. Dubcová
#48
26 tuổi
Tiền đạo (8)
K. CvrÄková
#6
24 tuổi
E. Dvořáková
#8
24 tuổi
J. Žufánková
#15
23 tuổi
A. Stašková
#9
23 tuổi
G. Venuti
#17
16 tuổi
A. Å ubrtová
#13
20 tuổi
A. Polášková
#5
23 tuổi
S. StÅÞová
#15
19 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây