Coastal Union

Coastal Union

Tanzania

Mkwakwani Stadium (10,000 chỗ ngồi)

Thủ môn (3)

W. Maseke #31
K. Mwakisiki #40
C. Ramadhani #18 21 tuổi

Hậu vệ (10)

M. Abdallah #21 28 tuổi
S. Abdallah #45 25 tuổi
Abdallah Michael #21
A. A. Msangi #5 20 tuổi
Y. M. Salumu #30
Nzonzi #5
C. Oruchum #3 29 tuổi
A. Oviedo #66
R. Aidan #26
A. William #2 22 tuổi

Tiền vệ (16)

M. Adam #20
K. Gradi #13
G. Gwalala #17
J. Manyama #22
G. Manyasi #16
M. Masami #42
C. Mkandala #8 18 tuổi
H. Mkonga #25 17 tuổi
H. Mnaki #28
H. Mohamed
B. Msimu #19 17 tuổi
E. Mwalugali #23
S. Mwanza #34 22 tuổi
A. Said #63
J. Ulaya #50
G. A. Wawa

Tiền đạo (9)

M. Andrea #36
S. Kichuya #24 29 tuổi
A. Makambo #10
M. M. Maabad #9 26 tuổi
J. Msuva #33 27 tuổi
M. Mwamita #14 29 tuổi
A. Salamba #7 26 tuổi
A. Segeja #11
Thomas Emanuel Ulimwengu #28 32 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây