Sparta Praha W
Stadion Prosek (2,060 chỗ ngồi)
Thủ môn (3)
Jovana Dukic
#42
20 tuổi
N. Harantova
#44
S. PolozÌen
#30
23 tuổi
Hậu vệ (6)
E. Bartonova
#9
32 tuổi
R. M. Bridges
#13
23 tuổi
T. Hansen
#16
24 tuổi
D. Huvarova
#3
22 tuổi
K. Kotrcova
#5
25 tuổi
D. Rancova
#26
17 tuổi
Tiền vệ (9)
T. Ambalia
#15
18 tuổi
S. Keresova
#8
17 tuổi
Michaela Khýrová
#11
25 tuổi
R. Paulenova
#17
23 tuổi
A. Pochmanova
#10
24 tuổi
L. Retkesova
#19
21 tuổi
E. Sonntagova
#12
24 tuổi
A. Stárová
#7
27 tuổi
S. Strakova
#28
19 tuổi
Tiền đạo (5)
H. Bergford
#4
24 tuổi
F. Äerná
#22
28 tuổi
V. Havalec
#25
17 tuổi
E. Ospeck
#23
23 tuổi
Adéla Trachtová
#21
18 tuổi
Không có lịch thi đấu sắp tới
Không có kết quả gần đây